Mã hiệu LF
Tải trọng (kg) 1000 ~ 5000
Tốc độ (m/s) 0.5 ~ 1.0
Số điểm dừng tối đa (stops) 22
Hành trình tối đa (m) 60
Từ nhà máy Hitachi tại Trung Quốc
Download CatalogueDownload Thông Số Kỹ Thuật

Thiết kế cabin

Thiết kế cabin thang thông thường 1~3 tấn Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612
Thiết kế cabin thang 3 tấn cho xe nâng Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612
Thiết kế cabin thang 5 tấn cho xe nâng Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612

Lưu ý: Bạn đang xem mô phỏng các thiết kế khuyên dùng của nội thất thang máy Hitachi. Độ sáng và màu sắc chiếu sáng thực tế có thể khác với mô phỏng.

*Trần chỉ có 1 loại trần duy nhất như hình thiết kế cabin.

*Tay vịn không được áp dụng cho thang tải hàng.

Áp dụng cho thang tải hàng thông thường 1~3 tấn

Hai cánh mở cùng một phía

Áp dụng cho thang tải hàng dùng cho xe nâng

Bốn cánh mở tại tậm

Bảng gọi tại sảnh VIB-612 và nút bấm GL-POA

Vị trí giúp tăng chiều rộng của cửa

Bảng điều khiển được đặt xiên giúp tiết kiệm, tăng chiều rộng lối đi.

Các bảng điều khiển vận hành trong cabin GOP-612 (Car operating panels)

Các kiểu nút bấm (Car button types)

Bảng vật liệu

Trần Thép phủ sơn
Vách Thép phủ sơn
Inox sọc nhuyễn
Sàn Sàn thép gân
Cửa Thép phủ sơn
Inox sọc nhuyễn
No.
STT
Function
Tính năng
Description
Miêu tả
I OPERATING SYSTEMS
1 Simplex collective control
Điều khiển đơn
This is a fully automatic operation used for a single elevator system. Hall calls in the direction in which the elevator is travelling are responded to sequentially and when all calls in that direction are cleared, calls in the opposite direction are responded to. When there are no more calls, the elevator will stop at the last floor served.

Đây là một hoạt động hoàn toàn tự động được sử dụng cho một hệ thống thang máy đơn. Cuộc gọi tại sảnh theo hướng mà thang máy đang di chuyển được trả lời tuần tự và khi tất cả các cuộc gọi theo hướng đó bị xóa, các cuộc gọi theo hướng ngược lại sẽ được trả lời. Khi không còn cuộc gọi nào nữa, thang máy sẽ dừng ở tầng cuối cùng được phục vụ.

2 Duplex collective control
Điều khiển đôi
This is a fully automatic operation used for a two-elevator system. Hall calls are responded to by whichever elevator that can serve the hall call faster. When there are no more calls, one of the elevators will stand by at the stand by floor while the other elevator will stay at the last floor served.

Đây là một hoạt động hoàn toàn tự động được sử dụng cho một hệ thống hai thang máy. Cuộc gọi hội trường được đáp ứng bởi bất kỳ thang máy nào có thể phục vụ cuộc gọi tại sảnh nhanh hơn. Khi không còn cuộc gọi nào nữa, một trong các thang máy sẽ đứng ở chân sàn trong khi thang máy khác sẽ ở tầng cuối cùng được phục vụ.

II SATETY FUNCTIONS
1 Overload return door system (ORS)
Hệ thống phát hiện lực cản lớn, tránh kẹt cửa.
In the event of door overload, such as when passengers get their fingers, hands or personal belongings caught in the door, this system automatically senses this and either re-closes or re-opens the door to prevent injury.

Khi phát hiện có vật cản, hoặc khi lực đóng cửa lớn hơn mức cho phép (~ 20N), hệ thống này tự động nhận biết đồng thời tự động đóng / mở cửa để ngăn chặn tai nạn đối với hành khách

2 Interphone system (INPS)
Hệ thống liên lạc
An interphone system between the elevator and the master unit is provided for emergency communication between the elevator car and the master unit (in the supervisory panel, etc ).

Một hệ thống điện thoại liên lạc giữa thang máy và máy chủ được cung cấp để liên lạc khẩn cấp giữa buồng thang máy và máy chủ (trong bảng điều khiển, vv).

3 Car emergency lighting (CEML)
Đèn chiếu sáng khẩn cấp
In the event of a power failure, an emergency light inside the elevator will be automatically activated.
Khi mất điện, đèn chiếu sáng khẩn cấp trong buồng thang máy sẽ tự động kích hoạt.
4 Nearest landing operation (NLNO)
Tự động dừng tầng gần nhất
In the unlikely event of temporary trouble during operation, the elevator automatically goes to the nearest floor at a low speed and doors will open to prevent passengers from being trapped inside.

Trong trường hợp thang máy gặp trục trặc tạm thời trong quá trình vận hành, buồng thang máy tự động đi đến tầng gần nhất ở tốc độ thấp và cửa sẽ mở ra để ngăn chặn hành khách bị mắc kẹt bên trong.

5 Overload Detection System (OLDS)
Hệ thống phát hiện quá tải
In the event of overloading, this system will activate an audio/visual alarm and prevent the elevator from moving.
Trong trường hợp quá tải, hệ thống này sẽ phát tín hiệu âm thanh / đèn hiệu và ngăn không cho thang máy di chuyển.
6 Door Safety Edge (One sides) (DSEB)
Thanh an toàn cửa (một bên)
Mechanical safety units are installed on one side of the elevator doors. In the event of passengers coming into contact with the safety edges of closing doors, the doors will immediately reopen.
Thanh an toàn cửa được lắp đặt ở một bên cửa thang máy. Trong trường hợp hành khách tiếp xúc với thanh an toàn khi cửa đóng, cửa sẽ mở lại ngay lập tức.
7 Abnormal Speed Protection Function (ASPF)
Chức năng bảo vệ vượt tốc đột ngột
In the event that the elevator is moving downward at an abnormally high speed, the brakes will be automatically engaged and the elevator will cease operation.

Trong trường hợp thang máy đang di chuyển xuống dưới với tốc độ cao bất thường, phanh sẽ tự động hoạt động và thang máy sẽ ngừng hoạt động.

8 Alarm for stopping out of open zone (ASOZ)
Cảnh báo dừng sai vị trí bằng âm thanh
In the event that the elevator stops out of the door-open zone of a selected floor, doors will not open, and an alarm will be sounded in the elevator car.

Trong trường hợp thang máy dừng sai vị trí hoặc ngoài vùng mở cửa , cửa thang máy sẽ không mở, và chuông cảnh báo sẽ phát tín hiệu để thông báo cho hành khách bên trong buồng thang.

9 Multi-beam Door Sensor (MBDS)
Mành tia hồng ngoại an toàn tại cửa
In the event that the beam paths are obstructed, this sensor, installed at the edge of the doors, will keep the doors open.

Trong trường hợp các tia hồng ngoại bị cắt ngang, thì cảm biến gắn tại cạnh cửa này sẽ giữ cho cửa mở, đảm bảo cửa không va chạm với hành khách.

10 Fire rated door
Cửa chống cháy
2 hours fire rated landing door.

Cửa chống cháy trong 2 giờ.

III EMERGENCY OPERATION
CÁC TÍNH NĂNG HOẠT ĐỘNG KHẨN CẤP
1 Fire emergency operation (FEMO)
Hoạt động cứu hỏa khẩn cấp
In the event of fire, the elevator is automatically brought to the designated floor where it remains inoperative for passengers’ safety.

Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, thang máy sẽ tự động di chuyển đến tầng đã chỉ định và giữ nguyên trạng thái không hoạt động để đảm bảo an toàn cho hành khách.

2 Emergency operation for power failure (EPFO)
Hoạt động khẩn cấp khi bị mất điện
In the event of building power failure, the elevator can be operated by the building standby generator to move the elevator to the designated floor.

Trong trường hợp mất điện đột ngột, thang máy có thể được vận hành bởi máy phát điện dự phòng của tòa nhà để di chuyển thang máy đến tầng được chỉ định.

3 Earthquake emergency operation (EEMO) In the event that an earthquake is detected, the elevator will stop al the nearest floor. (This function is not applicable to building with private lobby layouts.)
4 Automatic rescue device for power failure (ALP)
Bộ cứu hộ tự động khi mất điện
In the event of power failure, the elevator automatically switches to battery power to bring the elevator to the nearest floor. (This function is not applicable to building with private lobby layouts.)

Trong trường hợp mất điện, thang máy tự động chuyển sang sử dụng pin để đưa thang máy đến sàn gần nhất. (Chức năng này không áp dụng cho các tòa nhà với cách bố trí sảnh thang an ninh.)

5 Fireman operation (FMNO)
Hoạt động Phòng cháy chữa cháy
In the event that the fireman switch is turned on, the elevator returns to the designated floor and will be ready for firemen’s use.

Trong trường hợp lính cứu hỏa khởi động chức năng này bằng chìa khóa, thang máy ngay lập tức di chuyển về tầng chỉ định để sẵn sàng cho mục đích cứu hỏa.

IV SERVICE FUNCTION
1 Mischievous call cancellation (MCCC)
Hủy các lệnh gọi tinh nghịch
In the event that a large number of car calls are registered by a small number of passengers, the calls are determined to be mischievous and will be automatically cancelled upon responding to the next call. This thus eliminates unnecessary stops.

Trong trường hợp một số lượng lớn các cuộc gọi thang máy được đăng ký bởi một số ít hành khách, các cuộc gọi sẽ được xác định là tinh nghịch và tự động hủy bỏ khi trả lời cuộc gọi tiếp theo. Điều này giúp loại bỏ các điểm dừng không cần thiết.

2 Door open time adjustment (DTAD)
Tối ưu thời gian đóng mở cửa
The duration of the door open timing is tailored to usage conditions, substantially improving operational efficiency.

Thời gian mở cửa được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện sử dụng, cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

3 Automatic return function (ARTF)
Tự động đưa buồng thang máy về sảnh
After all the calls have been served, the elevator will return to the start floor for standby.

Sau khi đáp ứng tất cả các cuộc gọi, thang máy sẽ trở về tầng đầu tiên và chờ đợi.

4 Automatic bypass operation (ABPO)
Tự động bỏ qua khi đầy tải
In the event that the elevator is fully loaded, this operation will not respond to any hall calls and will only respond to the car calls.

Trong trường hợp thang máy đã đầy tải, các cuộc gọi bên ngoài sảnh sẽ không được đáp ứng và chỉ đáp ứng các cuộc gọi bên trong buồng thang máy.

5 Floor “Deselect” function (FDSF)
Hủy lệnh gọi thừa
This function allows you to cancel the selection of a floor you have pressed by mistake by pressing the button again. This thus eliminates unnecessary stops.

Chức năng này cho phép bạn hủy bỏ việc lựa chọn tầng bạn đã nhấn nhầm bằng cách nhấn vào nút một lần nữa. Điều này do đó loại bỏ các điểm dừng không cần thiết.

V MAGNEMENT FUNCTIONS
CÁC TÍNH NĂNG QUẢN LÝ
1 Automatic turn-off of elevator light and fan (ATFL)
Tự động tắt đèn và quạt trong thang máy
In the event that the elevator is idle, the light and ventilation fan in the elevator are automatically turned off to conserve energy.

Trong trường hợp thang máy không hoạt động, quạt thông gió và thang máy trong thang máy sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng.

2 Maintenance operation (MTNO)
Hoạt động phục vụ bảo trì
In the event that elevator maintenance is being carried out, the elevator operates at a lower speed.

Trong trường hợp thang máy đang được bảo trì, thang máy hoạt động ở tốc độ thấp hơn.

3 Parking operation (PKGO)
Dừng tầng chỉ địch bằng chìa khóa.
The elevator can be parked at the designated floor with a key switch.

Thang máy có thể dừng tại tầng chỉ định trước đó bằng chìa khóa.

4 Travel times indicator function (TTIF)
Chức năng hiển thị thời gian hành trình
This indicator at the control panel shows the accumulated travel times of the elevator.

Một bảng hiển thị trong bảng điều khiển thể hiện thời gian di chuyển của thang máy.

Thiết kế cabin

Thiết kế cabin

Thiết kế cabin thang thông thường 1~3 tấn Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612
Thiết kế cabin thang 3 tấn cho xe nâng Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612
Thiết kế cabin thang 5 tấn cho xe nâng Specifications
  Ceiling Painted sheet steel
3 side walls Painted sheet steel
Car door Painted sheet steel
Floor Patterned steel plate
Indicator Dot matrix
Car operating panel GOP-612

Lưu ý: Bạn đang xem mô phỏng các thiết kế khuyên dùng của nội thất thang máy Hitachi. Độ sáng và màu sắc chiếu sáng thực tế có thể khác với mô phỏng.

Trần và tay vịn

*Trần chỉ có 1 loại trần duy nhất như hình thiết kế cabin.

*Tay vịn không được áp dụng cho thang tải hàng.

Bảng gọi tại sảnh
Áp dụng cho thang tải hàng thông thường 1~3 tấn

Hai cánh mở cùng một phía

Áp dụng cho thang tải hàng dùng cho xe nâng

Bốn cánh mở tại tậm

Bảng gọi tại sảnh VIB-612 và nút bấm GL-POA

Bảng gọi trong cabin

Vị trí giúp tăng chiều rộng của cửa

Bảng điều khiển được đặt xiên giúp tiết kiệm, tăng chiều rộng lối đi.

Các bảng điều khiển vận hành trong cabin GOP-612 (Car operating panels)

Các kiểu nút bấm (Car button types)

Vật liệu

Bảng vật liệu

Trần Thép phủ sơn
Vách Thép phủ sơn
Inox sọc nhuyễn
Sàn Sàn thép gân
Cửa Thép phủ sơn
Inox sọc nhuyễn
Tính năng
No.
STT
Function
Tính năng
Description
Miêu tả
I OPERATING SYSTEMS
1 Simplex collective control
Điều khiển đơn
This is a fully automatic operation used for a single elevator system. Hall calls in the direction in which the elevator is travelling are responded to sequentially and when all calls in that direction are cleared, calls in the opposite direction are responded to. When there are no more calls, the elevator will stop at the last floor served.

Đây là một hoạt động hoàn toàn tự động được sử dụng cho một hệ thống thang máy đơn. Cuộc gọi tại sảnh theo hướng mà thang máy đang di chuyển được trả lời tuần tự và khi tất cả các cuộc gọi theo hướng đó bị xóa, các cuộc gọi theo hướng ngược lại sẽ được trả lời. Khi không còn cuộc gọi nào nữa, thang máy sẽ dừng ở tầng cuối cùng được phục vụ.

2 Duplex collective control
Điều khiển đôi
This is a fully automatic operation used for a two-elevator system. Hall calls are responded to by whichever elevator that can serve the hall call faster. When there are no more calls, one of the elevators will stand by at the stand by floor while the other elevator will stay at the last floor served.

Đây là một hoạt động hoàn toàn tự động được sử dụng cho một hệ thống hai thang máy. Cuộc gọi hội trường được đáp ứng bởi bất kỳ thang máy nào có thể phục vụ cuộc gọi tại sảnh nhanh hơn. Khi không còn cuộc gọi nào nữa, một trong các thang máy sẽ đứng ở chân sàn trong khi thang máy khác sẽ ở tầng cuối cùng được phục vụ.

II SATETY FUNCTIONS
1 Overload return door system (ORS)
Hệ thống phát hiện lực cản lớn, tránh kẹt cửa.
In the event of door overload, such as when passengers get their fingers, hands or personal belongings caught in the door, this system automatically senses this and either re-closes or re-opens the door to prevent injury.

Khi phát hiện có vật cản, hoặc khi lực đóng cửa lớn hơn mức cho phép (~ 20N), hệ thống này tự động nhận biết đồng thời tự động đóng / mở cửa để ngăn chặn tai nạn đối với hành khách

2 Interphone system (INPS)
Hệ thống liên lạc
An interphone system between the elevator and the master unit is provided for emergency communication between the elevator car and the master unit (in the supervisory panel, etc ).

Một hệ thống điện thoại liên lạc giữa thang máy và máy chủ được cung cấp để liên lạc khẩn cấp giữa buồng thang máy và máy chủ (trong bảng điều khiển, vv).

3 Car emergency lighting (CEML)
Đèn chiếu sáng khẩn cấp
In the event of a power failure, an emergency light inside the elevator will be automatically activated.
Khi mất điện, đèn chiếu sáng khẩn cấp trong buồng thang máy sẽ tự động kích hoạt.
4 Nearest landing operation (NLNO)
Tự động dừng tầng gần nhất
In the unlikely event of temporary trouble during operation, the elevator automatically goes to the nearest floor at a low speed and doors will open to prevent passengers from being trapped inside.

Trong trường hợp thang máy gặp trục trặc tạm thời trong quá trình vận hành, buồng thang máy tự động đi đến tầng gần nhất ở tốc độ thấp và cửa sẽ mở ra để ngăn chặn hành khách bị mắc kẹt bên trong.

5 Overload Detection System (OLDS)
Hệ thống phát hiện quá tải
In the event of overloading, this system will activate an audio/visual alarm and prevent the elevator from moving.
Trong trường hợp quá tải, hệ thống này sẽ phát tín hiệu âm thanh / đèn hiệu và ngăn không cho thang máy di chuyển.
6 Door Safety Edge (One sides) (DSEB)
Thanh an toàn cửa (một bên)
Mechanical safety units are installed on one side of the elevator doors. In the event of passengers coming into contact with the safety edges of closing doors, the doors will immediately reopen.
Thanh an toàn cửa được lắp đặt ở một bên cửa thang máy. Trong trường hợp hành khách tiếp xúc với thanh an toàn khi cửa đóng, cửa sẽ mở lại ngay lập tức.
7 Abnormal Speed Protection Function (ASPF)
Chức năng bảo vệ vượt tốc đột ngột
In the event that the elevator is moving downward at an abnormally high speed, the brakes will be automatically engaged and the elevator will cease operation.

Trong trường hợp thang máy đang di chuyển xuống dưới với tốc độ cao bất thường, phanh sẽ tự động hoạt động và thang máy sẽ ngừng hoạt động.

8 Alarm for stopping out of open zone (ASOZ)
Cảnh báo dừng sai vị trí bằng âm thanh
In the event that the elevator stops out of the door-open zone of a selected floor, doors will not open, and an alarm will be sounded in the elevator car.

Trong trường hợp thang máy dừng sai vị trí hoặc ngoài vùng mở cửa , cửa thang máy sẽ không mở, và chuông cảnh báo sẽ phát tín hiệu để thông báo cho hành khách bên trong buồng thang.

9 Multi-beam Door Sensor (MBDS)
Mành tia hồng ngoại an toàn tại cửa
In the event that the beam paths are obstructed, this sensor, installed at the edge of the doors, will keep the doors open.

Trong trường hợp các tia hồng ngoại bị cắt ngang, thì cảm biến gắn tại cạnh cửa này sẽ giữ cho cửa mở, đảm bảo cửa không va chạm với hành khách.

10 Fire rated door
Cửa chống cháy
2 hours fire rated landing door.

Cửa chống cháy trong 2 giờ.

III EMERGENCY OPERATION
CÁC TÍNH NĂNG HOẠT ĐỘNG KHẨN CẤP
1 Fire emergency operation (FEMO)
Hoạt động cứu hỏa khẩn cấp
In the event of fire, the elevator is automatically brought to the designated floor where it remains inoperative for passengers’ safety.

Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, thang máy sẽ tự động di chuyển đến tầng đã chỉ định và giữ nguyên trạng thái không hoạt động để đảm bảo an toàn cho hành khách.

2 Emergency operation for power failure (EPFO)
Hoạt động khẩn cấp khi bị mất điện
In the event of building power failure, the elevator can be operated by the building standby generator to move the elevator to the designated floor.

Trong trường hợp mất điện đột ngột, thang máy có thể được vận hành bởi máy phát điện dự phòng của tòa nhà để di chuyển thang máy đến tầng được chỉ định.

3 Earthquake emergency operation (EEMO) In the event that an earthquake is detected, the elevator will stop al the nearest floor. (This function is not applicable to building with private lobby layouts.)
4 Automatic rescue device for power failure (ALP)
Bộ cứu hộ tự động khi mất điện
In the event of power failure, the elevator automatically switches to battery power to bring the elevator to the nearest floor. (This function is not applicable to building with private lobby layouts.)

Trong trường hợp mất điện, thang máy tự động chuyển sang sử dụng pin để đưa thang máy đến sàn gần nhất. (Chức năng này không áp dụng cho các tòa nhà với cách bố trí sảnh thang an ninh.)

5 Fireman operation (FMNO)
Hoạt động Phòng cháy chữa cháy
In the event that the fireman switch is turned on, the elevator returns to the designated floor and will be ready for firemen’s use.

Trong trường hợp lính cứu hỏa khởi động chức năng này bằng chìa khóa, thang máy ngay lập tức di chuyển về tầng chỉ định để sẵn sàng cho mục đích cứu hỏa.

IV SERVICE FUNCTION
1 Mischievous call cancellation (MCCC)
Hủy các lệnh gọi tinh nghịch
In the event that a large number of car calls are registered by a small number of passengers, the calls are determined to be mischievous and will be automatically cancelled upon responding to the next call. This thus eliminates unnecessary stops.

Trong trường hợp một số lượng lớn các cuộc gọi thang máy được đăng ký bởi một số ít hành khách, các cuộc gọi sẽ được xác định là tinh nghịch và tự động hủy bỏ khi trả lời cuộc gọi tiếp theo. Điều này giúp loại bỏ các điểm dừng không cần thiết.

2 Door open time adjustment (DTAD)
Tối ưu thời gian đóng mở cửa
The duration of the door open timing is tailored to usage conditions, substantially improving operational efficiency.

Thời gian mở cửa được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện sử dụng, cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

3 Automatic return function (ARTF)
Tự động đưa buồng thang máy về sảnh
After all the calls have been served, the elevator will return to the start floor for standby.

Sau khi đáp ứng tất cả các cuộc gọi, thang máy sẽ trở về tầng đầu tiên và chờ đợi.

4 Automatic bypass operation (ABPO)
Tự động bỏ qua khi đầy tải
In the event that the elevator is fully loaded, this operation will not respond to any hall calls and will only respond to the car calls.

Trong trường hợp thang máy đã đầy tải, các cuộc gọi bên ngoài sảnh sẽ không được đáp ứng và chỉ đáp ứng các cuộc gọi bên trong buồng thang máy.

5 Floor “Deselect” function (FDSF)
Hủy lệnh gọi thừa
This function allows you to cancel the selection of a floor you have pressed by mistake by pressing the button again. This thus eliminates unnecessary stops.

Chức năng này cho phép bạn hủy bỏ việc lựa chọn tầng bạn đã nhấn nhầm bằng cách nhấn vào nút một lần nữa. Điều này do đó loại bỏ các điểm dừng không cần thiết.

V MAGNEMENT FUNCTIONS
CÁC TÍNH NĂNG QUẢN LÝ
1 Automatic turn-off of elevator light and fan (ATFL)
Tự động tắt đèn và quạt trong thang máy
In the event that the elevator is idle, the light and ventilation fan in the elevator are automatically turned off to conserve energy.

Trong trường hợp thang máy không hoạt động, quạt thông gió và thang máy trong thang máy sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng.

2 Maintenance operation (MTNO)
Hoạt động phục vụ bảo trì
In the event that elevator maintenance is being carried out, the elevator operates at a lower speed.

Trong trường hợp thang máy đang được bảo trì, thang máy hoạt động ở tốc độ thấp hơn.

3 Parking operation (PKGO)
Dừng tầng chỉ địch bằng chìa khóa.
The elevator can be parked at the designated floor with a key switch.

Thang máy có thể dừng tại tầng chỉ định trước đó bằng chìa khóa.

4 Travel times indicator function (TTIF)
Chức năng hiển thị thời gian hành trình
This indicator at the control panel shows the accumulated travel times of the elevator.

Một bảng hiển thị trong bảng điều khiển thể hiện thời gian di chuyển của thang máy.

Đặc điểm nổi bật